YiWordsYiWords

ào

dior

danh từ tiếng Trung
迪奥 dior

Cụm từ thường dùng

àokǒuhóng
son dior
àoxiāngshuǐ
nước hoa dior

Câu ví dụ

mǎilexīndeàokǒuhóng
Cô ấy mua son dior mới.
àoxiāngshuǐhěnxiāng
Nước hoa dior rất thơm.

Hàng hiệu

Câu hỏi thường gặp

"dior" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dior" trong tiếng Trung là 迪奥, đọc là dí ào.
迪奥 nghĩa là gì?
迪奥 (dí ào) trong tiếng Trung có nghĩa là "dior".
迪奥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迪奥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迪奥 như thế nào?
Ví dụ: 她买了新的迪奥口红。 (Cô ấy mua son dior mới.); 迪奥香水很香。 (Nước hoa dior rất thơm.).

Muốn nhớ "迪奥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí