YiWordsYiWords

prada

danh từ tiếng Trung
普拉达 prada

Cụm từ thường dùng

bāo
túi prada
yǎnjìng
kính prada

Câu ví dụ

dàizheyǎnjìng
Cô ấy đeo kính prada.
bāohěnshíshàng
Túi prada rất thời trang.

Hàng hiệu

Câu hỏi thường gặp

"prada" trong tiếng Trung nói thế nào?
"prada" trong tiếng Trung là 普拉达, đọc là pǔ lā dá.
普拉达 nghĩa là gì?
普拉达 (pǔ lā dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "prada".
普拉达 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 普拉达 ngay trên trang này.
Đặt câu với 普拉达 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着普拉达眼镜。 (Cô ấy đeo kính prada.); 普拉达包很时尚。 (Túi prada rất thời trang.).

Muốn nhớ "普拉达" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí