YiWordsYiWords

láoshì

rolex

danh từ tiếng Trung
劳力士 rolex

Cụm từ thường dùng

láoshìshǒubiǎo
đồng hồ rolex
mǎiláoshì
mua rolex

Câu ví dụ

dàizhekuàiláoshìshǒubiǎo
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ rolex.
duōrénmèngxiǎngyōngyǒuláoshì
Nhiều người mơ ước sở hữu rolex.

Hàng hiệu

Câu hỏi thường gặp

"rolex" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rolex" trong tiếng Trung là 劳力士, đọc là láo lì shì.
劳力士 nghĩa là gì?
劳力士 (láo lì shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "rolex".
劳力士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劳力士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劳力士 như thế nào?
Ví dụ: 他戴着一块劳力士手表。 (Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ rolex.); 许多人梦想拥有劳力士。 (Nhiều người mơ ước sở hữu rolex.).

Muốn nhớ "劳力士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí