YiWordsYiWords

xiāngnàiér

chanel

danh từ tiếng Trung
香奈儿 chanel

Cụm từ thường dùng

xiāngnàiérxiāngshuǐ
nước hoa chanel
xiāngnàiérbāo
túi chanel

Câu ví dụ

huanxiāngnàiérxiāngshuǐ
Cô ấy thích nước hoa chanel.
xiāngnàiérbāofēichángyǒumíng
Túi chanel rất nổi tiếng.

Hàng hiệu

Câu hỏi thường gặp

"chanel" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chanel" trong tiếng Trung là 香奈儿, đọc là xiāng nài ér.
香奈儿 nghĩa là gì?
香奈儿 (xiāng nài ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "chanel".
香奈儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香奈儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香奈儿 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢香奈儿香水。 (Cô ấy thích nước hoa chanel.); 香奈儿包非常有名。 (Túi chanel rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "香奈儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí