YiWordsYiWords

nán

nam nữ

danh từ tiếng Trung
男女 nam nữ

Cụm từ thường dùng

男女nán nǚ相爱xiāng ài
nam nữ yêu nhau
nánpíngděng
nam nữ bình đẳng

Câu ví dụ

男女nán nǚdōuyǒu同样tóng yàngde权利quán lì
Nam nữ đều có quyền như nhau.
menshìduìhěnbānpèidenán
Họ là một đôi nam nữ đẹp đôi.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nam nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam nữ" trong tiếng Trung là 男女, đọc là nán nǚ.
男女 nghĩa là gì?
男女 (nán nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam nữ".
男女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男女 như thế nào?
Ví dụ: 男女都有同样的权利。 (Nam nữ đều có quyền như nhau.); 他们是一对很般配的男女。 (Họ là một đôi nam nữ đẹp đôi.).

Muốn nhớ "男女" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí