"nam nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam nữ" trong tiếng Trung là 男女, đọc là nán nǚ.
男女 nghĩa là gì?
男女 (nán nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam nữ".
男女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男女 như thế nào?
Ví dụ: 男女都有同样的权利。 (Nam nữ đều có quyền như nhau.); 他们是一对很般配的男女。 (Họ là một đôi nam nữ đẹp đôi.).