YiWordsYiWords

xīnniáng

cô dâu

danh từ tiếng Trung
新娘 cô dâu

Cụm từ thường dùng

piàoliangxīnniáng
cô dâu xinh đẹp
xīnniánghūnshā
váy cưới cô dâu

Câu ví dụ

新娘xīn niángxiàodehěn灿烂càn làn
Cô dâu cười rất tươi.
jīntiānshuíshìxīnniáng
Ai sẽ là cô dâu hôm nay?

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cô dâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô dâu" trong tiếng Trung là 新娘, đọc là xīn niáng.
新娘 nghĩa là gì?
新娘 (xīn niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô dâu".
新娘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新娘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新娘 như thế nào?
Ví dụ: 新娘笑得很灿烂。 (Cô dâu cười rất tươi.); 今天谁是新娘? (Ai sẽ là cô dâu hôm nay?).

Muốn nhớ "新娘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí