"cô dâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô dâu" trong tiếng Trung là 新娘, đọc là xīn niáng.
新娘 nghĩa là gì?
新娘 (xīn niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô dâu".
新娘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新娘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新娘 như thế nào?
Ví dụ: 新娘笑得很灿烂。 (Cô dâu cười rất tươi.); 今天谁是新娘? (Ai sẽ là cô dâu hôm nay?).