YiWordsYiWords

xìn

mê tín

tính từ tiếng Trung
迷信 mê tín

Cụm từ thường dùng

xìnxìn
tin mê tín
xìn
phong tục mê tín

Câu ví dụ

hěnxìn
Bà ấy rất mê tín.
我们wǒ men应该yīng gāi迷信mí xìn
Chúng ta không nên mê tín.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"mê tín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mê tín" trong tiếng Trung là 迷信, đọc là mí xìn.
迷信 nghĩa là gì?
迷信 (mí xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mê tín".
迷信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迷信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迷信 như thế nào?
Ví dụ: 她很迷信。 (Bà ấy rất mê tín.); 我们不应该迷信。 (Chúng ta không nên mê tín.).

Muốn nhớ "迷信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí