YiWordsYiWords

Cùng cách viết:通话

tónghuà

truyện cổ tích

danh từ tiếng Trung
童话 truyện cổ tích

Cụm từ thường dùng

tónghuà
đọc truyện cổ tích
zhùmíngtónghuà
truyện cổ tích nổi tiếng

Câu ví dụ

huanshuìqiántīngtónghuà
Tôi thích nghe truyện cổ tích trước khi ngủ.
háizimenchángchánghuantónghuàshì
Trẻ em thường yêu thích truyện cổ tích.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"truyện cổ tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyện cổ tích" trong tiếng Trung là 童话, đọc là tóng huà.
童话 nghĩa là gì?
童话 (tóng huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyện cổ tích".
童话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 童话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 童话 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢睡前听童话。 (Tôi thích nghe truyện cổ tích trước khi ngủ.); 孩子们常常喜欢童话故事。 (Trẻ em thường yêu thích truyện cổ tích.).

Muốn nhớ "童话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí