YiWordsYiWords

liúchuán

lưu truyền

động từ tiếng Trung
流传 lưu truyền

Cụm từ thường dùng

广泛guǎng fàn流传liú chuán
lưu truyền rộng rãi
世代shì dài流传liú chuán
lưu truyền qua nhiều thế hệ

Câu ví dụ

这个zhè gè故事gù shi流传liú chuán已久yǐ jiǔ
Câu chuyện này lưu truyền lâu đời.
这个zhè gè习俗xí sú世代shì dài流传liú chuán
Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lưu truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu truyền" trong tiếng Trung là 流传, đọc là liú chuán.
流传 nghĩa là gì?
流传 (liú chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu truyền".
流传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流传 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事流传已久。 (Câu chuyện này lưu truyền lâu đời.); 这个习俗世代流传。 (Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.).

Muốn nhớ "流传" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí