"thư pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư pháp" trong tiếng Trung là 书法, đọc là shū fǎ.
书法 nghĩa là gì?
书法 (shū fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư pháp".
书法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书法 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢书法。 (Tôi yêu thích thư pháp.); 他擅长书法。 (Ông ấy giỏi viết thư pháp.).