YiWordsYiWords

Cùng cách viết:消化

xiàohuà

trò đùa

danh từ tiếng Trung
笑话 trò đùa

Cụm từ thường dùng

jiǎngxiàohuà
kể trò đùa
hàidexiàohuà
trò đùa vô hại

Câu ví dụ

huanjiǎngxiàohuà
Anh ấy thích bày trò đùa.
zhǐshìxiàohuàér
Đó chỉ là một trò đùa thôi.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"trò đùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò đùa" trong tiếng Trung là 笑话, đọc là xiào huà.
笑话 nghĩa là gì?
笑话 (xiào huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò đùa".
笑话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笑话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笑话 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢讲笑话。 (Anh ấy thích bày trò đùa.); 那只是个笑话而已。 (Đó chỉ là một trò đùa thôi.).

Muốn nhớ "笑话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí