YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huà

vẽ

động từ tiếng Trung
画 vẽ

Cụm từ thường dùng

huàhuà
vẽ tranh
huà地图dì tú
vẽ bản đồ

Câu ví dụ

huanhuàhuā
Cô ấy thích vẽ hoa.
正在zhèng zàihuà一幅yī fúhuà
Anh ấy đang vẽ một bức tranh lớn.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"vẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẽ" trong tiếng Trung là 画, đọc là huà.
画 nghĩa là gì?
画 (huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẽ".
画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 画 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢画花。 (Cô ấy thích vẽ hoa.); 他正在画一幅大画。 (Anh ấy đang vẽ một bức tranh lớn.).

Muốn nhớ "画" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí