YiWordsYiWords

zhàopiàn

ảnh

danh từ tiếng Trung
照片 ảnh

Cụm từ thường dùng

pāizhàopiàn
chụp ảnh
kànzhàopiàn
xem ảnh

Câu ví dụ

gāngpāilezhāngpiàoliangdezhàopiàn
Tôi vừa chụp một bức ảnh đẹp.
yǒujiātíngzhàopiànma
Bạn có ảnh của gia đình không?

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảnh" trong tiếng Trung là 照片, đọc là zhào piàn.
照片 nghĩa là gì?
照片 (zhào piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảnh".
照片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照片 như thế nào?
Ví dụ: 我刚拍了一张漂亮的照片。 (Tôi vừa chụp một bức ảnh đẹp.); 你有家庭照片吗? (Bạn có ảnh của gia đình không?).

Muốn nhớ "照片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí