"từng nhà một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từng nhà một" trong tiếng Trung là 挨家挨户, đọc là āi jiā āi hù.
挨家挨户 nghĩa là gì?
挨家挨户 (āi jiā āi hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "từng nhà một".
挨家挨户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挨家挨户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挨家挨户 như thế nào?
Ví dụ: 我们挨家挨户去问候。 (Chúng tôi đi từng nhà một để hỏi thăm.); 他们挨家挨户发礼物。 (Họ phát quà từng nhà một.).