YiWordsYiWords

shǒuzhūdài

ngồi chờ sung rụng

cụm từ tiếng Trung
守株待兔 ngồi chờ sung rụng

Cụm từ thường dùng

zhíshǒuzhūdài
ngồi chờ sung rụng mãi
shǒuzhūdàishībài
ngồi chờ sung rụng thất bại

Câu ví dụ

yàoshǒuzhūdàiyào
Đừng ngồi chờ sung rụng, hãy tự mình cố gắng.
zǒngshìshǒuzhūdàisuǒzhíchénggōng
Anh ấy cứ ngồi chờ sung rụng nên mãi không thành công.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"ngồi chờ sung rụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngồi chờ sung rụng" trong tiếng Trung là 守株待兔, đọc là shǒu zhū dài tù.
守株待兔 nghĩa là gì?
守株待兔 (shǒu zhū dài tù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi chờ sung rụng".
守株待兔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 守株待兔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 守株待兔 như thế nào?
Ví dụ: 不要守株待兔,要自己努力。 (Đừng ngồi chờ sung rụng, hãy tự mình cố gắng.); 他总是守株待兔,所以一直不成功。 (Anh ấy cứ ngồi chờ sung rụng nên mãi không thành công.).

Muốn nhớ "守株待兔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí