YiWordsYiWords

zuò

làm một mạch

động từ tiếng Trung
一鼓作气 làm một mạch

Cụm từ thường dùng

zuòzuòwán
làm một mạch đến hết
zuòtíng
làm một mạch không nghỉ

Câu ví dụ

zuòzuòwánlezuò
Tôi làm một mạch xong bài tập.
zuòzuòwánba
Cố gắng làm một mạch cho xong.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"làm một mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm một mạch" trong tiếng Trung là 一鼓作气, đọc là yì gǔ zuò qì.
一鼓作气 nghĩa là gì?
一鼓作气 (yì gǔ zuò qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm một mạch".
一鼓作气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一鼓作气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一鼓作气 như thế nào?
Ví dụ: 我一鼓作气做完了作业。 (Tôi làm một mạch xong bài tập.); 努力一鼓作气做完吧。 (Cố gắng làm một mạch cho xong.).

Muốn nhớ "一鼓作气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí