YiWordsYiWords

dōngzhāng西wàng

nhìn ngang ngó dọc

động từ tiếng Trung
东张西望 nhìn ngang ngó dọc

Cụm từ thường dùng

dōngzhāng西wàngzhǎopéngyǒu
nhìn ngang ngó dọc tìm bạn
zàijiēshàngdōngzhāng西wàng
nhìn ngang ngó dọc trên phố

Câu ví dụ

zǒngshìdōngzhāng西wàng
Anh ấy cứ nhìn ngang ngó dọc.
biézàidōngzhāng西wànglezhuānxīndiǎn
Đừng nhìn ngang ngó dọc nữa, tập trung đi.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nhìn ngang ngó dọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn ngang ngó dọc" trong tiếng Trung là 东张西望, đọc là dōng zhāng xī wàng.
东张西望 nghĩa là gì?
东张西望 (dōng zhāng xī wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn ngang ngó dọc".
东张西望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东张西望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东张西望 như thế nào?
Ví dụ: 他总是东张西望。 (Anh ấy cứ nhìn ngang ngó dọc.); 别再东张西望了,专心点。 (Đừng nhìn ngang ngó dọc nữa, tập trung đi.).

Muốn nhớ "东张西望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí