YiWordsYiWords

érbié

lặng lẽ ra đi

cụm từ tiếng Trung
不辞而别 lặng lẽ ra đi

Cụm từ thường dùng

érbié
lặng lẽ ra đi trong đêm
qiāoqiāoérbié
lặng lẽ ra đi không lời từ biệt

Câu ví dụ

érbiéméiyǒugàobié
Anh ấy lặng lẽ ra đi không một lời từ biệt.
zàiérbiéle
Cô ấy lặng lẽ ra đi trong đêm.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lặng lẽ ra đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lặng lẽ ra đi" trong tiếng Trung là 不辞而别, đọc là bù cí ér bié.
不辞而别 nghĩa là gì?
不辞而别 (bù cí ér bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "lặng lẽ ra đi".
不辞而别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不辞而别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不辞而别 như thế nào?
Ví dụ: 他不辞而别,没有告别。 (Anh ấy lặng lẽ ra đi không một lời từ biệt.); 她在夜里不辞而别了。 (Cô ấy lặng lẽ ra đi trong đêm.).

Muốn nhớ "不辞而别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí