YiWordsYiWords

zuànkòngzi

lợi dụng kẽ hở

động từ tiếng Trung
钻空子 lợi dụng kẽ hở

Cụm từ thường dùng

zuān法律fǎ lǜ空子kòng zi
lợi dụng kẽ hở pháp luật
zuān规定guī dìngde空子kòng zi
lợi dụng kẽ hở quy định

Câu ví dụ

有些yǒu xiērénzuān空子kòng zi逃税táo shuì
Một số người lợi dụng kẽ hở để trốn thuế.
总是zǒng shì想方设法xiǎng fāng shè fǎzuān空子kòng zi
Anh ta luôn tìm cách lợi dụng kẽ hở.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lợi dụng kẽ hở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi dụng kẽ hở" trong tiếng Trung là 钻空子, đọc là zuàn kòng zi.
钻空子 nghĩa là gì?
钻空子 (zuàn kòng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi dụng kẽ hở".
钻空子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钻空子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钻空子 như thế nào?
Ví dụ: 有些人钻空子逃税。 (Một số người lợi dụng kẽ hở để trốn thuế.); 他总是想方设法钻空子。 (Anh ta luôn tìm cách lợi dụng kẽ hở.).

Muốn nhớ "钻空子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí