YiWordsYiWords

àimèi

mập mờ

tính từ tiếng Trung
暧昧 mập mờ

Cụm từ thường dùng

àimèidehuí
câu trả lời mập mờ
暧昧ài mèi关系guān xì
mối quan hệ mập mờ

Câu ví dụ

回答huí dádehěn暧昧ài mèi
Anh ấy trả lời rất mập mờ.
他们tā men关系guān xì暧昧ài mèi
Họ có mối quan hệ mập mờ.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"mập mờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mập mờ" trong tiếng Trung là 暧昧, đọc là ài mèi.
暧昧 nghĩa là gì?
暧昧 (ài mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mập mờ".
暧昧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暧昧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暧昧 như thế nào?
Ví dụ: 他回答得很暧昧。 (Anh ấy trả lời rất mập mờ.); 他们关系暧昧。 (Họ có mối quan hệ mập mờ.).

Muốn nhớ "暧昧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí