YiWordsYiWords

bào

thô bạo

tính từ tiếng Trung
粗暴 thô bạo

Cụm từ thường dùng

粗暴cū bào行为xíng wéi
hành động thô bạo
bàoyán
lời nói thô bạo

Câu ví dụ

zhǐhěnbào
Anh ta cư xử rất thô bạo.
yàoduìshuōbàodehuà
Đừng nói thô bạo với tôi.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"thô bạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thô bạo" trong tiếng Trung là 粗暴, đọc là cū bào.
粗暴 nghĩa là gì?
粗暴 (cū bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thô bạo".
粗暴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粗暴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粗暴 như thế nào?
Ví dụ: 他举止很粗暴。 (Anh ta cư xử rất thô bạo.); 不要对我说粗暴的话。 (Đừng nói thô bạo với tôi.).

Muốn nhớ "粗暴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí