YiWordsYiWords

wéishì

tự cho là đúng

động từ tiếng Trung
自以为是 tự cho là đúng

Cụm từ thường dùng

什么shén medōu自以为是zì yǐ wéi shì
tự cho là đúng mọi thứ
自以为是zì yǐ wéi shì自己zì jǐde意见yì jiàn正确zhèng què
tự cho là đúng ý kiến

Câu ví dụ

总是zǒng shì自以为是zì yǐ wéi shì
Anh ấy luôn tự cho là đúng.
不要bù yàotài自以为是zì yǐ wéi shì
Đừng tự cho là đúng quá mức.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tự cho là đúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự cho là đúng" trong tiếng Trung là 自以为是, đọc là zì yǐ wéi shì.
自以为是 nghĩa là gì?
自以为是 (zì yǐ wéi shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự cho là đúng".
自以为是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自以为是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自以为是 như thế nào?
Ví dụ: 他总是自以为是。 (Anh ấy luôn tự cho là đúng.); 不要太自以为是。 (Đừng tự cho là đúng quá mức.).

Muốn nhớ "自以为是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí