YiWordsYiWords

tuǒshàn

ổn thỏa

tính từ tiếng Trung
妥善 ổn thỏa

Cụm từ thường dùng

tuǒshànjiějué
giải quyết ổn thỏa
妥善tuǒ shàn处理chǔ lǐ一切yī qiè
ổn thỏa mọi việc

Câu ví dụ

一切yī qièdōu妥善tuǒ shàn
Mọi việc đã được ổn thỏa.
menyàotuǒshàndefāngàn
Chúng tôi cần một giải pháp ổn thỏa.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ổn thỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổn thỏa" trong tiếng Trung là 妥善, đọc là tuǒ shàn.
妥善 nghĩa là gì?
妥善 (tuǒ shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổn thỏa".
妥善 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妥善 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妥善 như thế nào?
Ví dụ: 一切都已妥善。 (Mọi việc đã được ổn thỏa.); 我们需要一个妥善的方案。 (Chúng tôi cần một giải pháp ổn thỏa.).

Muốn nhớ "妥善" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí