"ổn thỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổn thỏa" trong tiếng Trung là 妥善, đọc là tuǒ shàn.
妥善 nghĩa là gì?
妥善 (tuǒ shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổn thỏa".
妥善 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妥善 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妥善 như thế nào?
Ví dụ: 一切都已妥善。 (Mọi việc đã được ổn thỏa.); 我们需要一个妥善的方案。 (Chúng tôi cần một giải pháp ổn thỏa.).