"trang trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang trọng" trong tiếng Trung là 郑重, đọc là zhèng zhòng.
郑重 nghĩa là gì?
郑重 (zhèng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang trọng".
郑重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 郑重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 郑重 như thế nào?
Ví dụ: 仪式非常郑重。 (Buổi lễ rất trang trọng.); 他说得很郑重。 (Anh ấy nói một cách trang trọng.).