YiWordsYiWords

zhèngzhòng

trang trọng

tính từ tiếng Trung
郑重 trang trọng

Cụm từ thường dùng

郑重zhèng zhòngdehuà
lời nói trang trọng
郑重zhèng zhòngde气氛qì fēn
bầu không khí trang trọng

Câu ví dụ

仪式yí shì非常fēi cháng郑重zhèng zhòng
Buổi lễ rất trang trọng.
shuōdehěn郑重zhèng zhòng
Anh ấy nói một cách trang trọng.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"trang trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang trọng" trong tiếng Trung là 郑重, đọc là zhèng zhòng.
郑重 nghĩa là gì?
郑重 (zhèng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang trọng".
郑重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 郑重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 郑重 như thế nào?
Ví dụ: 仪式非常郑重。 (Buổi lễ rất trang trọng.); 他说得很郑重。 (Anh ấy nói một cách trang trọng.).

Muốn nhớ "郑重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí