"đa tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa tình" trong tiếng Trung là 风流, đọc là fēng liú.
风流 nghĩa là gì?
风流 (fēng liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa tình".
风流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风流 như thế nào?
Ví dụ: 他很风流。 (Anh ấy rất đa tình.); 她不喜欢风流的人。 (Cô ấy không thích người đa tình.).