YiWordsYiWords

fēngliú

đa tình

tính từ tiếng Trung
风流 đa tình

Cụm từ thường dùng

fēngliúnánrén
người đàn ông đa tình
fēngliúdeyǎnshén
ánh mắt đa tình

Câu ví dụ

hěnfēngliú
Anh ấy rất đa tình.
huanfēngliúderén
Cô ấy không thích người đa tình.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"đa tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa tình" trong tiếng Trung là 风流, đọc là fēng liú.
风流 nghĩa là gì?
风流 (fēng liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa tình".
风流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风流 như thế nào?
Ví dụ: 他很风流。 (Anh ấy rất đa tình.); 她不喜欢风流的人。 (Cô ấy không thích người đa tình.).

Muốn nhớ "风流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí