YiWordsYiWords

shùn

thuận lợi

tính từ tiếng Trung
顺利 thuận lợi

Cụm từ thường dùng

gōngzuòshùn
công việc thuận lợi
顺利shùn lì发展fā zhǎn
thuận lợi phát triển

Câu ví dụ

一切yī qièdōuhěn顺利shùn lì
Mọi việc đều rất thuận lợi.
zhùkǎoshìshùn
Chúc bạn thi thuận lợi.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thuận lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuận lợi" trong tiếng Trung là 顺利, đọc là shùn lì.
顺利 nghĩa là gì?
顺利 (shùn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuận lợi".
顺利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺利 như thế nào?
Ví dụ: 一切都很顺利。 (Mọi việc đều rất thuận lợi.); 祝你考试顺利。 (Chúc bạn thi thuận lợi.).

Muốn nhớ "顺利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí