"hài lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hài lòng" trong tiếng Trung là 满意, đọc là mǎn yì.
满意 nghĩa là gì?
满意 (mǎn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hài lòng".
满意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 满意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 满意 như thế nào?
Ví dụ: 我对服务很满意。 (Tôi rất hài lòng với dịch vụ.); 你对工作满意吗? (Bạn có hài lòng với công việc không?).