YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gấp

tính từ tiếng Trung
急 gấp

Cụm từ thường dùng

jǐndeshì
việc gấp
jǐn
gấp rút

Câu ví dụ

yǒushìyàozǒu
Tôi có việc gấp phải đi.
kuàidiǎnzuòhěn
Hãy làm nhanh lên, rất gấp!

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"gấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấp" trong tiếng Trung là 急, đọc là jí.
急 nghĩa là gì?
急 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấp".
急 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急 như thế nào?
Ví dụ: 我有急事要走。 (Tôi có việc gấp phải đi.); 快点做,很急! (Hãy làm nhanh lên, rất gấp!).

Muốn nhớ "急" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí