YiWordsYiWords

ǎirén

người lùn

danh từ tiếng Trung
矮人 người lùn

Cụm từ thường dùng

tónghuàzhōngdeǎirén
người lùn trong truyện cổ tích
ǎirénwángguó
vương quốc người lùn

Câu ví dụ

ǎirénzhùzàisēnlín
Người lùn sống trong rừng.
bànchéngleǎirén
Anh ấy hóa trang thành người lùn.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"người lùn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người lùn" trong tiếng Trung là 矮人, đọc là ǎi rén.
矮人 nghĩa là gì?
矮人 (ǎi rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người lùn".
矮人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矮人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矮人 như thế nào?
Ví dụ: 矮人住在森林里。 (Người lùn sống trong rừng.); 他扮成了矮人。 (Anh ấy hóa trang thành người lùn.).

Muốn nhớ "矮人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí