YiWordsYiWords

yōulíng

bóng ma

danh từ tiếng Trung
幽灵 bóng ma

Cụm từ thường dùng

yōulíngchūxiàn
bóng ma xuất hiện
hàiyōulíng
sợ bóng ma

Câu ví dụ

xiǎoháihàihēiànzhōngdeyōulíng
Cô bé sợ bóng ma trong bóng tối.
rénmenjiǎngshùchéngbǎodeyōulíngshì
Người ta kể chuyện về bóng ma trong lâu đài.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"bóng ma" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng ma" trong tiếng Trung là 幽灵, đọc là yōu líng.
幽灵 nghĩa là gì?
幽灵 (yōu líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng ma".
幽灵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幽灵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幽灵 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩害怕黑暗中的幽灵。 (Cô bé sợ bóng ma trong bóng tối.); 人们讲述城堡里的幽灵故事。 (Người ta kể chuyện về bóng ma trong lâu đài.).

Muốn nhớ "幽灵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí