YiWordsYiWords

tiān使shǐ

thiên thần

danh từ tiếng Trung
天使 thiên thần

Cụm từ thường dùng

shǒutiān使shǐ
thiên thần hộ mệnh
xiàngtiān使shǐyàngměi
đẹp như thiên thần

Câu ví dụ

善良shàn liángdexiàng天使tiān shǐ
Cô ấy tốt bụng như một thiên thần.
相信xiāng xìn天使tiān shǐde存在cún zài
Anh tin vào sự tồn tại của thiên thần.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"thiên thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên thần" trong tiếng Trung là 天使, đọc là tiān shǐ.
天使 nghĩa là gì?
天使 (tiān shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên thần".
天使 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天使 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天使 như thế nào?
Ví dụ: 她善良得像个天使。 (Cô ấy tốt bụng như một thiên thần.); 他相信天使的存在。 (Anh tin vào sự tồn tại của thiên thần.).

Muốn nhớ "天使" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí