"xác sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác sống" trong tiếng Trung là 僵尸, đọc là jiāng shī.
僵尸 nghĩa là gì?
僵尸 (jiāng shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác sống".
僵尸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 僵尸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 僵尸 như thế nào?
Ví dụ: 他害怕恐怖片里的僵尸。 (Anh ấy sợ xác sống trong phim kinh dị.); 这个游戏里有很多僵尸。 (Trò chơi này có nhiều xác sống.).