YiWordsYiWords

lángrén

người sói

danh từ tiếng Trung
狼人 người sói

Cụm từ thường dùng

bèilángrényǎo
bị người sói cắn
lángrén传说chuán shuō
truyền thuyết người sói

Câu ví dụ

hàiwǎnshàngdàolángrén
Anh ta sợ gặp người sói vào ban đêm.
zhèdiànyǐngjiǎngdeshìlángrén
Phim này nói về người sói.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"người sói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người sói" trong tiếng Trung là 狼人, đọc là láng rén.
狼人 nghĩa là gì?
狼人 (láng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người sói".
狼人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狼人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狼人 như thế nào?
Ví dụ: 他害怕晚上遇到狼人。 (Anh ta sợ gặp người sói vào ban đêm.); 这部电影讲的是狼人。 (Phim này nói về người sói.).

Muốn nhớ "狼人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí