YiWordsYiWords

guǐ

ma quỷ

danh từ tiếng Trung
魔鬼 ma quỷ

Cụm từ thường dùng

hàiguǐ
sợ ma quỷ
chúguǐ
trừ ma quỷ

Câu ví dụ

xiǎoháichángchánghàiguǐ
Trẻ con thường sợ ma quỷ.
人们rén men相信xiāng xìn魔鬼mó guǐ存在cún zài
Người ta tin rằng ma quỷ tồn tại.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"ma quỷ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma quỷ" trong tiếng Trung là 魔鬼, đọc là mó guǐ.
魔鬼 nghĩa là gì?
魔鬼 (mó guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma quỷ".
魔鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔鬼 như thế nào?
Ví dụ: 小孩常常害怕魔鬼。 (Trẻ con thường sợ ma quỷ.); 人们相信魔鬼存在。 (Người ta tin rằng ma quỷ tồn tại.).

Muốn nhớ "魔鬼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí