"ma cà rồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma cà rồng" trong tiếng Trung là 吸血鬼, đọc là xī xuè guǐ.
吸血鬼 nghĩa là gì?
吸血鬼 (xī xuè guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma cà rồng".
吸血鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸血鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸血鬼 như thế nào?
Ví dụ: 他打扮成了吸血鬼。 (Anh ấy hóa trang thành ma cà rồng.); 吸血鬼出现在许多电影中。 (Ma cà rồng xuất hiện trong nhiều bộ phim.).