YiWordsYiWords

ài

quý trọng

động từ tiếng Trung
爱惜 quý trọng

Cụm từ thường dùng

àishíjiān
quý trọng thời gian
àijiànkāng
quý trọng sức khỏe

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi爱惜ài xī时间shí jiān
Chúng ta nên quý trọng thời gian.
hěnàiyǒuqíng
Cô ấy rất quý trọng tình bạn.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"quý trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quý trọng" trong tiếng Trung là 爱惜, đọc là ài xī.
爱惜 nghĩa là gì?
爱惜 (ài xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quý trọng".
爱惜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱惜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱惜 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该爱惜时间。 (Chúng ta nên quý trọng thời gian.); 她很爱惜友情。 (Cô ấy rất quý trọng tình bạn.).

Muốn nhớ "爱惜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí