YiWordsYiWords

yǒngwǎngzhíqián

dũng cảm tiến lên

động từ tiếng Trung
勇往直前 dũng cảm tiến lên

Cụm từ thường dùng

yǒngwǎngzhíqián
dũng cảm tiến lên phía trước
勇往直前yǒng wǎng zhí qián克服kè fú困难kùn nan
dũng cảm tiến lên vượt khó

Câu ví dụ

menyàoyǒngwǎngzhíqián
Chúng ta phải dũng cảm tiến lên.
即使jí shǐ遇到yù dào困难kùn nan勇往直前yǒng wǎng zhí qián
Anh ấy dũng cảm tiến lên dù gặp khó khăn.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"dũng cảm tiến lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dũng cảm tiến lên" trong tiếng Trung là 勇往直前, đọc là yǒng wǎng zhí qián.
勇往直前 nghĩa là gì?
勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "dũng cảm tiến lên".
勇往直前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勇往直前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勇往直前 như thế nào?
Ví dụ: 我们要勇往直前。 (Chúng ta phải dũng cảm tiến lên.); 他即使遇到困难也勇往直前。 (Anh ấy dũng cảm tiến lên dù gặp khó khăn.).

Muốn nhớ "勇往直前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí