"dũng cảm tiến lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dũng cảm tiến lên" trong tiếng Trung là 勇往直前, đọc là yǒng wǎng zhí qián.
勇往直前 nghĩa là gì?
勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "dũng cảm tiến lên".
勇往直前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勇往直前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勇往直前 như thế nào?
Ví dụ: 我们要勇往直前。 (Chúng ta phải dũng cảm tiến lên.); 他即使遇到困难也勇往直前。 (Anh ấy dũng cảm tiến lên dù gặp khó khăn.).