YiWordsYiWords

zhāgēn

bén rễ

động từ tiếng Trung
扎根 bén rễ

Cụm từ thường dùng

扎根zhā gēnhěnshēn
bén rễ sâu
zài社区shè qū扎根zhā gēn
bén rễ vào cộng đồng

Câu ví dụ

zhèshùhěnkuàijiù扎根zhā gēnle
Cây này bén rễ rất nhanh.
传统文化chuán tǒng wén huàzài民众mín zhòng心中xīn zhōng扎根zhā gēn
Văn hóa truyền thống đã bén rễ trong lòng người dân.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"bén rễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bén rễ" trong tiếng Trung là 扎根, đọc là zhā gēn.
扎根 nghĩa là gì?
扎根 (zhā gēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bén rễ".
扎根 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扎根 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扎根 như thế nào?
Ví dụ: 这棵树很快就扎根了。 (Cây này bén rễ rất nhanh.); 传统文化已在民众心中扎根。 (Văn hóa truyền thống đã bén rễ trong lòng người dân.).

Muốn nhớ "扎根" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí