"bén rễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bén rễ" trong tiếng Trung là 扎根, đọc là zhā gēn.
扎根 nghĩa là gì?
扎根 (zhā gēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bén rễ".
扎根 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扎根 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扎根 như thế nào?
Ví dụ: 这棵树很快就扎根了。 (Cây này bén rễ rất nhanh.); 传统文化已在民众心中扎根。 (Văn hóa truyền thống đã bén rễ trong lòng người dân.).