YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厉害

hài

lợi hại

tính từ tiếng Trung
利害 lợi hại

Cụm từ thường dùng

hěnhài
rất lợi hại
fēnhài
phân tích lợi hại

Câu ví dụ

shìhěnhàiderén
Anh ấy là người rất lợi hại.
menyàokǎozhèjiànshìdehài
Chúng ta cần xem xét lợi hại của việc này.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"lợi hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi hại" trong tiếng Trung là 利害, đọc là lì hài.
利害 nghĩa là gì?
利害 (lì hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi hại".
利害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 利害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 利害 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很利害的人。 (Anh ấy là người rất lợi hại.); 我们要考虑这件事的利害。 (Chúng ta cần xem xét lợi hại của việc này.).

Muốn nhớ "利害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí