YiWordsYiWords

hēixīn

độc ác

tính từ tiếng Trung
黑心 độc ác

Cụm từ thường dùng

黑心hēi xīn行为xíng wéi
hành động độc ác
hēixīnderén
kẻ độc ác

Câu ví dụ

duìjiāhěnhēixīn
Anh ta rất độc ác với mọi người.
应该yīng gāizuò黑心hēi xīndeshì
Không nên làm điều độc ác.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"độc ác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc ác" trong tiếng Trung là 黑心, đọc là hēi xīn.
黑心 nghĩa là gì?
黑心 (hēi xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc ác".
黑心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑心 như thế nào?
Ví dụ: 他对大家很黑心。 (Anh ta rất độc ác với mọi người.); 不应该做黑心的事。 (Không nên làm điều độc ác.).

Muốn nhớ "黑心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí