YiWordsYiWords

xiūcháng

thon dài

tính từ tiếng Trung
修长 thon dài

Cụm từ thường dùng

身材shēn cái修长xiū cháng
dáng người thon dài
手指shǒu zhǐ修长xiū cháng
ngón tay thon dài

Câu ví dụ

yǒu一双yī shuāng修长xiū chángdetuǐ
Cô ấy có đôi chân thon dài.
deshǒu修长xiū cháng
Bàn tay anh ấy thon dài.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"thon dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thon dài" trong tiếng Trung là 修长, đọc là xiū cháng.
修长 nghĩa là gì?
修长 (xiū cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thon dài".
修长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修长 như thế nào?
Ví dụ: 她有一双修长的腿。 (Cô ấy có đôi chân thon dài.); 他的手修长。 (Bàn tay anh ấy thon dài.).

Muốn nhớ "修长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí