"thon dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thon dài" trong tiếng Trung là 修长, đọc là xiū cháng.
修长 nghĩa là gì?
修长 (xiū cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thon dài".
修长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修长 như thế nào?
Ví dụ: 她有一双修长的腿。 (Cô ấy có đôi chân thon dài.); 他的手修长。 (Bàn tay anh ấy thon dài.).