YiWordsYiWords

línjìn

cận kề

động từ tiếng Trung
临近 cận kề

Cụm từ thường dùng

línjìnwáng
cận kề cái chết
línjìnkǎoshì
cận kề ngày thi

Câu ví dụ

zhèng临近lín jìn死亡sǐ wáng
Anh ấy đang cận kề cái chết.
暑假shǔ jià已经yǐ jīng临近lín jìn
Kỳ nghỉ hè đã cận kề.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"cận kề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cận kề" trong tiếng Trung là 临近, đọc là lín jìn.
临近 nghĩa là gì?
临近 (lín jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cận kề".
临近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 临近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 临近 như thế nào?
Ví dụ: 他正临近死亡。 (Anh ấy đang cận kề cái chết.); 暑假已经临近。 (Kỳ nghỉ hè đã cận kề.).

Muốn nhớ "临近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí