"cận kề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cận kề" trong tiếng Trung là 临近, đọc là lín jìn.
临近 nghĩa là gì?
临近 (lín jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cận kề".
临近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 临近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 临近 như thế nào?
Ví dụ: 他正临近死亡。 (Anh ấy đang cận kề cái chết.); 暑假已经临近。 (Kỳ nghỉ hè đã cận kề.).