"nhấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấn" trong tiếng Trung là 按, đọc là àn.
按 nghĩa là gì?
按 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấn".
按 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按 như thế nào?
Ví dụ: 请按这个按钮。 (Bạn hãy nhấn nút này.); 老师强调了学习的重要性。(无法自然包含“按”) (Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.).