YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

àn

nhấn

động từ tiếng Trung
按 nhấn

Cụm từ thường dùng

ànànniǔ
nhấn nút
qiángdiàoránbāohánàn”)
nhấn mạnh

Câu ví dụ

qǐngànzhègeànniǔ
Bạn hãy nhấn nút này.
lǎoshīqiángdiàolexuédezhòngyàoxìng。(ránbāohánàn”)
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.

Biểu đạt lý do

Câu hỏi thường gặp

"nhấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấn" trong tiếng Trung là 按, đọc là àn.
按 nghĩa là gì?
按 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấn".
按 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按 như thế nào?
Ví dụ: 请按这个按钮。 (Bạn hãy nhấn nút này.); 老师强调了学习的重要性。(无法自然包含“按”) (Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.).

Muốn nhớ "按" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí