YiWordsYiWords

Cùng cách viết:监狱监狱

jiàn

xét thấy

động từ tiếng Trung
鉴于 xét thấy

Cụm từ thường dùng

jiànyào
xét thấy cần thiết
jiànqíngkuàng
xét thấy tình hình

Câu ví dụ

jiànqíngkuàngmentuīchílehuì
Xét thấy tình hình phức tạp, chúng tôi hoãn cuộc họp.
jiànshēnhǎozhíle
Xét thấy sức khỏe yếu, anh ấy nghỉ làm.

Biểu đạt lý do

Câu hỏi thường gặp

"xét thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xét thấy" trong tiếng Trung là 鉴于, đọc là jiàn yú.
鉴于 nghĩa là gì?
鉴于 (jiàn yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "xét thấy".
鉴于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鉴于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鉴于 như thế nào?
Ví dụ: 鉴于情况复杂,我们推迟了会议。 (Xét thấy tình hình phức tạp, chúng tôi hoãn cuộc họp.); 鉴于身体不好,他辞职了。 (Xét thấy sức khỏe yếu, anh ấy nghỉ làm.).

Muốn nhớ "鉴于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí