"xuất phát từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất phát từ" trong tiếng Trung là 出于, đọc là chū yú.
出于 nghĩa là gì?
出于 (chū yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất phát từ".
出于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出于 như thế nào?
Ví dụ: 他这样做是出于好心。 (Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.); 这个决定是出于实际需要。 (Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.).