YiWordsYiWords

Cùng cách viết:处于

chū

xuất phát từ

cụm từ tiếng Trung
出于 xuất phát từ

Cụm từ thường dùng

chūqiú
xuất phát từ nhu cầu
chūgǎnqíng
xuất phát từ tình cảm

Câu ví dụ

zhèyàngzuòshìchūhǎoxīn
Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.
zhègejuédìngshìchūshíyào
Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.

Biểu đạt lý do

Câu hỏi thường gặp

"xuất phát từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất phát từ" trong tiếng Trung là 出于, đọc là chū yú.
出于 nghĩa là gì?
出于 (chū yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất phát từ".
出于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出于 như thế nào?
Ví dụ: 他这样做是出于好心。 (Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.); 这个决定是出于实际需要。 (Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.).

Muốn nhớ "出于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí