YiWordsYiWords

dựa vào đó

cụm từ tiếng Trung
据此 dựa vào đó

Cụm từ thường dùng

fēn
dựa vào đó phân tích
juédìng
dựa vào đó quyết định

Câu ví dụ

据此jù cǐ我们wǒ men决定jué dìng更改gēng gǎi计划jì huà
Dựa vào đó, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.
据此jù cǐ取得qǔ déle成功chéng gōng
Dựa vào đó, anh ấy đã thành công.

Biểu đạt lý do

Câu hỏi thường gặp

"dựa vào đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dựa vào đó" trong tiếng Trung là 据此, đọc là jù cǐ.
据此 nghĩa là gì?
据此 (jù cǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dựa vào đó".
据此 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 据此 ngay trên trang này.
Đặt câu với 据此 như thế nào?
Ví dụ: 据此,我们决定更改计划。 (Dựa vào đó, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.); 据此,他取得了成功。 (Dựa vào đó, anh ấy đã thành công.).

Muốn nhớ "据此" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí