"an cư lạc nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an cư lạc nghiệp" trong tiếng Trung là 安居乐业, đọc là ān jū lè yè.
安居乐业 nghĩa là gì?
安居乐业 (ān jū lè yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "an cư lạc nghiệp".
安居乐业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安居乐业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安居乐业 như thế nào?
Ví dụ: 人人都希望安居乐业。 (Mọi người đều mong muốn an cư lạc nghiệp.); 政府正在努力让人民安居乐业。 (Chính phủ đang nỗ lực để người dân an cư lạc nghiệp.).