"môn đăng hộ đối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"môn đăng hộ đối" trong tiếng Trung là 门当户对, đọc là mén dāng hù duì.
门当户对 nghĩa là gì?
门当户对 (mén dāng hù duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "môn đăng hộ đối".
门当户对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 门当户对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 门当户对 như thế nào?
Ví dụ: 他们因为门当户对而结婚。 (Họ kết hôn vì môn đăng hộ đối.); 这两家门当户对。 (Hai gia đình này môn đăng hộ đối.).