YiWordsYiWords

huàlóngdiǎnjīng

vẽ rồng điểm mắt

cụm từ tiếng Trung
画龙点睛 vẽ rồng điểm mắt

Cụm từ thường dùng

wèi文章wén zhāng画龙点睛huà lóng diǎn jīng
vẽ rồng điểm mắt cho bài viết
huàhuàlóngdiǎnjīng
câu nói vẽ rồng điểm mắt

Câu ví dụ

de结尾jié wěi真是zhēn shìwèi演讲yǎn jiǎng画龙点睛huà lóng diǎn jīng
Câu kết của anh ấy thật sự vẽ rồng điểm mắt cho bài phát biểu.
zhǐ一句话yī jù huàjiùwèi整个zhěng gè故事gù shì画龙点睛huà lóng diǎn jīng
Chỉ một câu đã vẽ rồng điểm mắt cho toàn bộ câu chuyện.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"vẽ rồng điểm mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẽ rồng điểm mắt" trong tiếng Trung là 画龙点睛, đọc là huà lóng diǎn jīng.
画龙点睛 nghĩa là gì?
画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẽ rồng điểm mắt".
画龙点睛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 画龙点睛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 画龙点睛 như thế nào?
Ví dụ: 他的结尾真是为演讲画龙点睛。 (Câu kết của anh ấy thật sự vẽ rồng điểm mắt cho bài phát biểu.); 只一句话就为整个故事画龙点睛。 (Chỉ một câu đã vẽ rồng điểm mắt cho toàn bộ câu chuyện.).

Muốn nhớ "画龙点睛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí