YiWordsYiWords

fēngrénqíng

phong tục tập quán

danh từ tiếng Trung
风土人情 phong tục tập quán

Cụm từ thường dùng

地方dì fāng风土人情fēng tǔ rén qíng
phong tục tập quán địa phương
bǎochífēngrénqíng
giữ gìn phong tục tập quán

Câu ví dụ

每个měi gè地区dì qūdōuyǒu自己zì jǐde风土人情fēng tǔ rén qíng
Mỗi vùng có phong tục tập quán riêng.
我们wǒ men应该yīng gāi尊重zūn zhòng他人tā rénde风土人情fēng tǔ rén qíng
Chúng ta nên tôn trọng phong tục tập quán của người khác.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"phong tục tập quán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong tục tập quán" trong tiếng Trung là 风土人情, đọc là fēng tǔ rén qíng.
风土人情 nghĩa là gì?
风土人情 (fēng tǔ rén qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong tục tập quán".
风土人情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风土人情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风土人情 như thế nào?
Ví dụ: 每个地区都有自己的风土人情。 (Mỗi vùng có phong tục tập quán riêng.); 我们应该尊重他人的风土人情。 (Chúng ta nên tôn trọng phong tục tập quán của người khác.).

Muốn nhớ "风土人情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí